芦席[lú xí] [芦 席]Lưu từKhácchiếu cóiChữ trong từ芦lúcây sậy席xíchiếu dệtTừ cùng chữ:主席zhǔ xíHSK 4chủ tịch出席chū xíHSK 4tham dự首席shǒu xíHSK 6trưởng (đại diện, phóng viên v.v.)缺席quē xíHSK 8vắng mặt芦花lú huāHSK 8bông lauTừ cận nghĩa:箦zéchiếu cói