芬达[fēn dá] [芬 达]Lưu từKhácFanta (thương hiệu nước ngọt); Fender (thương hiệu guitar)Chữ trong từ芬fēnnước hoa达dáđạt tớiTừ cùng chữ:到达dào dáHSK 3đạt đến发达fā dáHSK 3phát triển表达biǎo dáHSK 3diễn đạt传达chuán dáHSK 5truyền đạt抵达dǐ dáHSK 6đến雷达léi dáHSK 6ra đa (từ mượn)芬芳fēn fāngHSK 7hương thơm豁达huò dáHSK 7khoáng đạt溜达liū daHSK 8đi dạoXem thêm (3)