芸芸[yún yún] [芸 芸]Lưu từKhácnhiều; phong phú và đa dạngChữ trong từ芸yúncây cửu lý hương (Ruta graveolens)芸yúncây cửu lý hương (Ruta graveolens)Từ ghép:芸芸众生yún yún zhòng shēngmọi sinh linh (Phật giáo)Từ cận nghĩa:多duōHSK 1nhiều不少bù shǎoHSK 2nhiều好多hǎo duōHSK 2nhiều许多xǔ duōHSK 2nhiều噪声zào shēngHSK 9tiếng ồn伾pīnhiều夥huǒnhiều湑xǔnhiều濈jínhiềuXem thêm (3)