苦寒[kǔ hán] [苦 寒]Lưu từKháclạnh buốtChữ trong từ苦kǔđắng寒hánlạnhTừ cùng chữ:严寒yán hánHSK 6lạnh giá khắc nghiệt苦尽甘来kǔ jìn gān láiHSK 6khổ tận cam lai (thành ngữ)苦力kǔ lìHSK 8công việc cực nhọc苦心kǔ xīnHSK 8nỗ lực gian khổ苦恼kǔ nǎoHSK 8phiền muộn苦笑kǔ xiàoHSK 8gượng cười苦练kǔ liànHSK 8khổ luyện苦难kǔ nànHSK 8khổ nạnTừ cận nghĩa:冰bīngHSK 4băng冷冽lěng lièlạnh buốt冷森森lěng sēn sēnlạnh buốt冷飕飕lěng sōu sōulạnh buốt