苯丙酮尿症[běn bǐng tóng niào zhèng] [苯 丙 酮 尿 症]Lưu từKhác(y học) phenylketonuriaChữ trong từ苯běnbenzen丙bǐngthứ ba trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)酮tóngxeton尿niàotiểu tiện症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng炎症yán zhèngHSK 9viêm nhiễm抑郁症yì yù zhèngHSK 9trầm cảm lâm sàng