茴香[huí xiāng] [茴 香]Lưu từKháchồi hương (Foeniculum vulgare)Chữ trong từ茴huí(dạng kết hợp) thì là香xiāngthơmTừ ghép:土茴香tǔ huí xiānghạt thì là大茴香dà huí xiāngđại hồi小茴香xiǎo huí xiāngcây thì là茴香籽huí xiāng zǐhạt thì là茴香豆huí xiāng dòuđậu tằm vị hoa hồi (món ăn vặt từ Thiệu Hưng, tỉnh Chiết Giang)八角茴香bā jiǎo huí xiāngđại hồi大茴香子dà huí xiāng zihạt đại hồi藏茴香果zàng huí xiāng guǒthì là Tây Tạng