藏茴香果[zàng huí xiāng guǒ] [藏 茴 香 果]Lưu từKhácthì là Tây Tạng; thì là Ba TưChữ trong từ藏cángche giấu茴huí(dạng kết hợp) thì là香xiāngthơm果guǒtrái câyTừ cùng chữ:水果shuǐ guǒHSK 1trái cây如果rú guǒHSK 2nếu结果jié guǒHSK 2kết quả后果hòu guǒHSK 3hậu quả成果chéng guǒHSK 3kết quả效果xiào guǒHSK 3kết quả苹果píng guǒHSK 3quả táo藏匿cáng nìHSK 7che giấu藏品cáng pǐnHSK 7hiện vật bảo tàngXem thêm (3)