草原巨蜥[cǎo yuán jù xī] [草 原 巨 蜥]Lưu từKháckỳ đà savan (Varanus exanthematicus)Chữ trong từ草cǎocỏ原yuánvốn, ban đầu巨jùrất lớn蜥xīTừ cùng chữ:草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ草原cǎo yuánHSK 5đồng cỏ草率cǎo shuàiHSK 6cẩu thả草坪cǎo píngHSK 7bãi cỏ草案cǎo ànHSK 7bản thảo (pháp luật, đề xuất,...)