荐引[jiàn yǐn] [荐 引]Lưu từKhácgiới thiệu; tiến cửChữ trong từ荐jiàngiới thiệu引yǐndẫnTừ cùng chữ:吸引xī yǐnHSK 4thu hút指引zhǐ yǐnHSK 9hướng dẫnTừ cận nghĩa:介绍jiè shàoHSK 1giới thiệu引进yǐn jìnHSK 4giới thiệu介jiègiới thiệu荐jiàngiới thiệu延见yán jiàngiới thiệu引见yǐn jiàngiới thiệu (ai đó)荐言jiàn yángiới thiệu (bằng lời)