延见[yán jiàn] [延 见]Lưu từKhácgiới thiệu; tiếp đón ai đóChữ trong từ延yánkéo dài见jiànthấyTừ cùng chữ:再见zài jiànHSK 1tạm biệt听见tīng jiànHSK 1nghe thấy看见kàn jiànHSK 1nhìn thấy常见cháng jiànHSK 2thường thấy意见yì jiànHSK 2ý kiến碰见pèng jiànHSK 2tình cờ gặp可见kě jiànHSK 4có thể thấy rõ (rằng điều này đúng)延期yán qīHSK 4trì hoãn延续yán xùHSK 4tiếp tụcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:介绍jiè shàoHSK 1giới thiệu引进yǐn jìnHSK 4giới thiệu介jiègiới thiệu荐jiàngiới thiệu引见yǐn jiàngiới thiệu (ai đó)荐引jiàn yǐngiới thiệu荐言jiàn yángiới thiệu (bằng lời)