荡气回肠[dàng qì huí cháng] [荡 气 回 肠]Lưu từKhácđau lòng (kịch, nhạc, thơ ca v.v.); cảm động sâu sắcChữ trong từ荡dàngrửa气qìkhí回huíxoay vòng肠chángruộtTừ cùng chữ:香肠xiāng chángHSK 5xúc xích荡漾dàng yàngHSK 7gợn sóng心肠xīn chángHSK 9lòng dạ