荷包蛋[hé bāo dàn] [荷 包 蛋]Lưu từKháctrứng chần; trứng chiên hai mặtChữ trong từ荷hèmang vác包bāotúi蛋dàntrứngTừ cùng chữ:鸡蛋jī dànHSK 1trứng (gà)笨蛋bèn dànHSK 7ngốc荷花hé huāHSK 7hoa sen完蛋wán dànHSK 9(khẩu ngữ) xong đờiTừ cận nghĩa:卧果儿wò guǒ rtrứng chần