莎丽[shā lì] [莎 丽]Lưu từKhácsari (từ mượn)Chữ trong từ莎shābọ ngựa (họ Tettigoniidae)丽líHàn QuốcTừ cùng chữ:美丽měi lìHSK 3đẹp华丽huá lìHSK 7rực rỡ风和日丽fēng hé rì lìHSK 7gió nhẹ, nắng đẹp (thành ngữ)亮丽liàng lìHSK 8sáng và đẹp壮丽zhuàng lìHSK 9tráng lệ秀丽xiù lìHSK 9xinh đẹp艳丽yàn lìHSK 9lộng lẫyTừ cận nghĩa:沙丽shā lìsari (từ mượn)