沙丽[shā lì] [沙 丽]Lưu từKhácsari (từ mượn)Chữ trong từ沙shāhạt丽líHàn QuốcTừ cùng chữ:沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)沙子shā ziHSK 3cát美丽měi lìHSK 3đẹp沙漠shā mòHSK 5sa mạc华丽huá lìHSK 7rực rỡ风和日丽fēng hé rì lìHSK 7gió nhẹ, nắng đẹp (thành ngữ)亮丽liàng lìHSK 8sáng và đẹp沙滩shā tānHSK 8bãi biển沙龙shā lóngHSK 8salon (từ mượn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:莎丽shā lìsari (từ mượn)