莫逆[mò nì] [莫 逆]Lưu từKhácrất thân thiết; thân mậtChữ trong từ莫mòđừng逆nìngượcTừ ghép:莫逆之交mò nì zhī jiāotình bạn thân thiếtTừ cùng chữ:叛逆pàn nìHSK 8nổi loạn莫非mò fēiHSK 8có thể nào莫过于mò guò yúHSK 8không gì có thể vượt qua莫名其妙mò míng qí miàoHSK 8(thành ngữ) khó hiểuTừ cận nghĩa:交情匪浅jiāo qíng fěi qiǎnrất thân thiết