莫逆之交[mò nì zhī jiāo] [莫 逆 之 交]Lưu từKháctình bạn thân thiết; bạn chí cốtChữ trong từ莫mòđừng逆nìngược之zhīanh交jiāogiao nộpTừ cùng chữ:外交wài jiāoHSK 3ngoại giao成交chéng jiāoHSK 5hoàn thành hợp đồng提交tí jiāoHSK 6nộp (báo cáo v.v.)递交dì jiāoHSK 7trình bày建交jiàn jiāoHSK 8thiết lập quan hệ ngoại giao社交shè jiāoHSK 8tương tác莫非mò fēiHSK 8có thể nào莫过于mò guò yúHSK 8không gì có thể vượt qua莫名其妙mò míng qí miàoHSK 8(thành ngữ) khó hiểuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:兰交lán jiāotình bạn thân thiết厚谊hòu yìtình bạn thân thiết金兰之交jīn lán zhī jiāotình bạn thân thiết (thành ngữ)