厚谊
[hòu yì] [厚 谊]
tình bạn thân thiết
两国人民之间有着深厚的深情厚谊。
liǎng guó rén mín zhī jiān yǒu zhe shēn hòu de shēn qíng hòu yì.Nhân dân hai nước có tình cảm hữu nghị sâu sắc.
我们永远不会忘记朋友们的深情厚谊。
wǒ men yǒng yuǎn bú huì wàng jì péng yǒu men de shēn qíng hòu yì.Chúng tôi sẽ không bao giờ quên tình cảm thắm thiết của các bạn.
感谢大家在这段时间给予我的深情厚谊。
gǎn xiè dà jiā zài zhè duàn shí jiān jǐ yǔ wǒ de shēn qíng hòu yì.Cảm ơn mọi người đã dành cho tôi tình cảm sâu sắc trong thời gian qua.