金兰之交[jīn lán zhī jiāo] [金 兰 之 交]Lưu từKháctình bạn thân thiết (thành ngữ)Chữ trong từ金jīnvàng兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)之zhīanh交jiāogiao nộpTừ cùng chữ:外交wài jiāoHSK 3ngoại giao金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng成交chéng jiāoHSK 5hoàn thành hợp đồng提交tí jiāoHSK 6nộp (báo cáo v.v.)金融jīn róngHSK 6ngân hàng金钱jīn qiánHSK 6tiền金额jīn éHSK 6số tiền递交dì jiāoHSK 7trình bày建交jiàn jiāoHSK 8thiết lập quan hệ ngoại giaoXem thêm (3)