兰交[lán jiāo] [兰 交]Lưu từKháctình bạn thân thiết; sự đồng điệu trong tư tưởngChữ trong từ兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)交jiāogiao nộpTừ cùng chữ:外交wài jiāoHSK 3ngoại giao成交chéng jiāoHSK 5hoàn thành hợp đồng提交tí jiāoHSK 6nộp (báo cáo v.v.)递交dì jiāoHSK 7trình bày建交jiàn jiāoHSK 8thiết lập quan hệ ngoại giao社交shè jiāoHSK 8tương tác杂交zá jiāoHSK 9lai giống移交yí jiāoHSK 9chuyển giao转交zhuǎn jiāoHSK 9chuyển cho ai đóTừ cận nghĩa:厚谊hòu yìtình bạn thân thiết莫逆之交mò nì zhī jiāotình bạn thân thiết金兰之交jīn lán zhī jiāotình bạn thân thiết (thành ngữ)