菜系[cài xì] [菜 系]Lưu từKhácẩm thực (địa phương)Chữ trong từ菜càirau (lượng từ: 棵 (kē))系xìkết nốiTừ ghép:八大菜系bā dà cài xìtám trường phái ẩm thực lớn của Trung Quốc, tức là 川鲁粤苏浙闽湘徽 (chuān l…Từ cùng chữ:没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu菜单cài dānHSK 2thực đơn关系guān xiHSK 3quan hệ联系lián xìHSK 3kết nối菜市场cài shì chǎngHSK 7chợ thực phẩm体系tǐ xìHSK 9hệ thống