菠萝蜜[bō luó mì] [菠 萝 蜜]Lưu từKhácquả mítChữ trong từ菠bōcải bó xôi, rau chân vịt萝luócủ cải蜜mìmật ongTừ cùng chữ:蜂蜜fēng mìHSK 7mật ong甜蜜tián mìHSK 9ngọt ngàoTừ cận nghĩa:波罗蜜bō luó mìquả mít面包果miàn bāo guǒquả mít大树菠萝dà shù bō luóquả mít