波罗蜜[bō luó mì] [波 罗 蜜]Lưu từKhácquả mít; quả sa kê; Artocarpus heterophyllusChữ trong từ波bōsóng罗luóvải mùng蜜mìmật ongTừ cùng chữ:波动bō dòngHSK 6chuyển động lên xuống波浪bō làngHSK 6sóng波涛汹涌bō tāo xiōng yǒngHSK 6sóng cuộn trào波及bō jíHSK 7lan đến波折bō zhéHSK 7những khúc quanh và khó khăn波涛bō tāoHSK 7sóng lớn波澜bō lánHSK 7sóng lớn蜂蜜fēng mìHSK 7mật ong甜蜜tián mìHSK 9ngọt ngàoTừ cận nghĩa:菠萝蜜bō luó mìquả mít面包果miàn bāo guǒquả mít大树菠萝dà shù bō luóquả mít