大树菠萝[dà shù bō luó] [ĐẠI 树 菠 萝]Lưu từKhácquả mítChữ trong từ大dàĐẠIto树shùcây菠bōcải bó xôi, rau chân vịt萝luócủ cảiTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biển大衣dà yīHSK 2áo khoác dàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:波罗蜜bō luó mìquả mít菠萝蜜bō luó mìquả mít面包果miàn bāo guǒquả mít