菩提达摩[pú tí dá mó] [菩 提 达 摩]Lưu từKhácBồ Đề Đạt MaChữ trong từ菩púBồ Tát提tíxách (thòng xuống từ tay)达dáđạt tới摩mócọ xátTừ cùng chữ:按摩àn móHSK 5mát-xa揣摩chuǎi móHSK 7phân tích观摩guān móHSK 7quan sát và học hỏi菩萨pú sàHSK 8Bồ Tát (Phật giáo)