萍乡[píng xiāng] [萍 乡]Lưu từKhácBình Hương, thành phố cấp địa khu ở Giang TâyChữ trong từ萍píngbèo nổi乡xiāngnông thônTừ ghép:萍乡市píng xiāng shìPingxiang, thành phố cấp địa khu ở Giang TâyTừ cùng chữ:家乡jiā xiāngHSK 3quê hương故乡gù xiāngHSK 3quê hương城乡chéng xiāngHSK 6thành thị và nông thôn老乡lǎo xiāngHSK 6người cùng thị trấn萍水相逢píng shuǐ xiāng féngHSK 8người xa lạ tình cờ gặp nhau (thành ngữ)下乡xià xiāngHSK 9về nông thôn