萍蓬草[píng péng cǎo] [萍 蓬 草]Lưu từKháccây sen vàng (Nuphar pumilum), một loại súngChữ trong từ萍píngbèo nổi蓬péngcây cúc (họ Cúc)草cǎocỏTừ cùng chữ:稻草dào cǎoHSK 7rơm rạ潦草liáo cǎoHSK 8cẩu thả起草qǐ cǎoHSK 8soạn thảo奇花异草qí huā yì cǎoHSK 8hoa lạ cỏ quý萍水相逢píng shuǐ xiāng féngHSK 8người xa lạ tình cờ gặp nhau (thành ngữ)