营业税[yíng yè shuì] [营 业 税]Lưu từKhácthuế doanh thu; thuế bán hàngChữ trong từ营yíngtrại业yèngành kinh doanh税shuìthuếTừ cùng chữ:营养yíng yǎngHSK 3dinh dưỡng营业yíng yèHSK 4kinh doanh关税guān shuìHSK 7thuế hải quan纳税nà shuìHSK 8nộp thuế营救yíng jiùHSK 9giải cứu营造yíng zàoHSK 9xây dựng (nhà cửa)