营养不良[yíng yǎng bù liáng] [营 养 BẤT 良]Lưu từKhácsuy dinh dưỡng; thiếu dinh dưỡng; bệnh thiếu hụtChữ trong từ营yíngtrại养yǎngnuôi (động vật)不bùBẤTkhông良liángtốtTừ cùng chữ:营养yíng yǎngHSK 3dinh dưỡng优良yōu liángHSK 4tốt善良shàn liángHSK 4tốt bụng và thật thà营业yíng yèHSK 4kinh doanh不良bù liángHSK 5xấu改良gǎi liángHSK 7cải thiện (cái gì đó)营救yíng jiùHSK 9giải cứu营造yíng zàoHSK 9xây dựng (nhà cửa)