董鸡[dǒng jī] [董 鸡]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) gà nước (Gallicrex cinerea)Chữ trong từ董dǒnggiám sát鸡jīgia cầmTừ cùng chữ:公鸡gōng jīHSK 6gà trống母鸡mǔ jīHSK 6gà mái董事dǒng shìHSK 7thành viên hội đồng quản trị董事会dǒng shì huìHSK 7hội đồng quản trị董事长dǒng shì zhǎngHSK 7chủ tịch hội đồng quản trị