蔟[cù]Lưu từKháctập hợp; giá cho tằm; tổTừ ghép:蚕蔟cán cùbó nhỏ rơm, v.v. để cho tằm làm kénTừ cận nghĩa:聚jùHSK 4tập hợp集合jí héHSK 4tập hợp凑合còu heHSK 7tập hợp聚集jù jíHSK 8tập hợp集会jí huìHSK 8tập hợp集结jí jiéHSK 8tập hợp僔zǔntập hợp潀cóngtập hợp纠jiūtập hợpXem thêm (3)