蔡依林[cài yī lín] [蔡 依 林]Lưu từKhácThái Y Lâm (1980-), ca sĩ Đài LoanChữ trong từ蔡cài依yīphụ thuộc林lín(dùng trong từ ghép) rừngTừ cùng chữ:树林shù línHSK 4rừng森林sēn línHSK 4rừng园林yuán línHSK 5vườn丛林cóng línHSK 7rừng rậm穆斯林Mù sī línHSK 8Người Hồi giáo