藏龙卧虎
[cáng lóng wò hǔ] [藏 龙 卧 虎]
nghĩa đen: rồng ẩn, hổ nằm (thành ngữ); nghĩa bóng: người tài giỏi đang ẩn mình; tài năng bị che giấu
[cáng lóng wò hǔ] [藏 龙 卧 虎]
nghĩa đen: rồng ẩn, hổ nằm (thành ngữ); nghĩa bóng: người tài giỏi đang ẩn mình; tài năng bị che giấu