蛊惑[gǔ huò] [蛊 惑]Lưu từKhácdụ dỗ; làm lạc lốiChữ trong từ蛊gǔcổ. côn trùng độc trong truyền thuyết惑huòlàm bối rốiTừ ghép:蛊惑人心gǔ huò rén xīnkích động lòng dân bằng lời dối trá (thành ngữ)Từ cùng chữ:困惑kùn huòHSK 8bối rối迷惑mí huoHSK 8làm bối rối疑惑yí huòHSK 9nghi ngờ诱惑yòu huòHSK 9lôi cuốnTừ cận nghĩa:引诱yǐn yòuHSK 9dụ dỗ誂tiǎodụ dỗ謆shàndụ dỗ笼络lǒng luòdụ dỗ诱使yòu shǐdụ dỗ诱骗yòu piàndụ dỗ