笼络[lǒng luò] [笼 络]Lưu từKhácdụ dỗ; lôi kéo; chinh phụcChữ trong từ笼lǒngbao trùm络luòvật giống cái lướiTừ cùng chữ:网络wǎng luòHSK 4Internet联络lián luòHSK 5liên lạc笼子lóng ziHSK 8lồng笼统lǒng tǒngHSK 8chung chung笼罩lǒng zhàoHSK 8bao trùm脉络mài luòHSK 8động mạch và tĩnh mạchTừ cận nghĩa:引诱yǐn yòuHSK 9dụ dỗ誂tiǎodụ dỗ謆shàndụ dỗ蛊惑gǔ huòdụ dỗ诱使yòu shǐdụ dỗ诱骗yòu piàndụ dỗ