诱使[yòu shǐ] [诱 使]Lưu từKhácdụ dỗ; vào bẫy; lừa làmChữ trong từ诱yòu(văn học) dụ dỗ使shǐkhiếnTừ cùng chữ:促使cù shǐHSK 4thúc đẩy即使jí shǐHSK 5dù cho大使dà shǐHSK 6đại sứ假使jiǎ shǐHSK 8nếu迫使pò shǐHSK 8buộc phải天使tiān shǐHSK 9thiên thần致使zhì shǐHSK 9gây ra行使xíng shǐHSK 9thực hiện (một quyền lợi, v.v.)诱人yòu rénHSK 9hấp dẫnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:引诱yǐn yòuHSK 9dụ dỗ誂tiǎodụ dỗ謆shàndụ dỗ笼络lǒng luòdụ dỗ蛊惑gǔ huòdụ dỗ诱骗yòu piàndụ dỗ