蜕变[tuì biàn] [蜕 变]Lưu từKhácbiến đổi; biến hóa; thay đổi thoái hóaChữ trong từ蜕tuìda lột ra khi lột xác变biànthay đổiTừ cùng chữ:改变gǎi biànHSK 2thay đổi转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi哗变huá biànHSK 7binh biến演变yǎn biànHSK 9diễn biến一成不变yī chéng bù biànHSK 9(thành ngữ) bất biếnTừ cận nghĩa:无常wú chángbiến đổi