蜡烛两头烧[là zhú liǎng tóu shāo] [蜡 烛 两 头 烧]Lưu từKháclàm việc kiệt sức (thành ngữ); chịu đựng gánh nặng képChữ trong từ蜡làsáp烛zhúnến两liǎnghai头tóuđầu烧shāođốtTừ cùng chữ:发烧fā shāoHSK 4bị sốt燃烧rán shāoHSK 4đốt焚烧fén shāoHSK 7đốt蜡烛là zhúHSK 8nến