蝗灾[huáng zāi] [蝗 灾]Lưu từKhácnạn châu chấuChữ trong từ蝗huángcào cào灾zāithảm họaTừ cùng chữ:受灾shòu zāiHSK 5bị thiên tai救灾jiù zāiHSK 5cứu trợ thiên tai水灾shuǐ zāiHSK 5lụt火灾huǒ zāiHSK 5đám cháy lớn (trong thành phố, rừng, v.v.)旱灾hàn zāiHSK 7hạn hán