螺旋粉[luó xuán fěn] [螺 旋 粉]Lưu từKhácmì ống hình xoắn ốc (mì Ý hình xoắn)Chữ trong từ螺luóvỏ ốc旋xuánquay vòng粉fěnbộtTừ cùng chữ:奶粉nǎi fěnHSK 6sữa bột洗衣粉xǐ yī fěnHSK 6bột giặt螺丝钉luó sī dīngHSK 6ốc vít淀粉diàn fěnHSK 7tinh bột螺丝luó sīHSK 8đinh vít面粉miàn fěnHSK 8bột mì