蠢才[chǔn cái] [蠢 才]Lưu từKhácbiến thể của 蠢材 (chǔn cái)Chữ trong từ蠢chǔnngu ngốc才cáimớiTừ cùng chữ:刚才gāng cáiHSK 2vừa nãy人才rén cáiHSK 3tài năng天才tiān cáiHSK 5thiên tài成才chéng cáiHSK 7thành tài口才kǒu cáiHSK 8tài ăn nói