血吸虫[xuè xī chóng] [血 吸 虫]Lưu từKhácsán mángChữ trong từ血xuèmáu吸xīhít vào虫chóngdạng động vật cấp thấp, bao gồm côn trùng, ấu trùng côn trùng, giun…Từ ghép:血吸虫病xuè xī chóng bìngbệnh sán mángTừ cùng chữ:血液xuè yèHSK 6máu血管xuè guǎnHSK 6mạch máu害虫hài chóngHSK 7côn trùng gây hại昆虫kūn chóngHSK 8côn trùng血压xuè yāHSK 9huyết áp血栓xuè shuānHSK 9cục máu đông血缘xuè yuánHSK 9huyết thống血脉xuè màiHSK 9mạch máu