血管瘤[xuè guǎn liú] [血 管 瘤]Lưu từKhácu mạch máu (y học)Chữ trong từ血xuèmáu管guǎnchăm sóc瘤liúkhối uTừ cùng chữ:血液xuè yèHSK 6máu血管xuè guǎnHSK 6mạch máu肿瘤zhǒng liúHSK 9khối u血压xuè yāHSK 9huyết áp血栓xuè shuānHSK 9cục máu đông血缘xuè yuánHSK 9huyết thống血脉xuè màiHSK 9mạch máu