衣橱[yī chú] [衣 橱]Lưu từKháctủ quần áoChữ trong từ衣yīquần áo橱chútủ quần áoTừ cùng chữ:衣服yī fuHSK 1quần áo衣架yī jiàHSK 3móc treo quần áo衣裳yī shangHSK 6(thông tục) quần áo书橱shū chúHSK 9tủ sách衣食住行yī shí zhù xíngHSK 9áo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại (thành ngữ)Từ cận nghĩa:橱chútủ quần áo橱子chú zitủ quần áo衣柜yī guìtủ quần áo