橱子[chú zi] [橱 子]Lưu từKháctủ quần áo; tủ đựng; tủ đồChữ trong từ橱chútủ quần áo子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:橱chútủ quần áo衣柜yī guìtủ quần áo衣橱yī chútủ quần áo