衣柜
[yī guì] [衣 柜]
tủ quần áo; tủ lớn; lượng từ: 个 (gè)
衣柜里没有多余的衣架了。
yī guì lǐ méi yǒu duō yú de yī jià le.Trong tủ quần áo không còn móc treo đồ thừa nào nữa.
他把贵重物品藏匿在衣柜的夹层中。
tā bǎ guì zhòng wù pǐn cáng nì zài yī guì de jiā céng zhōng.Anh ấy giấu các đồ vật quý giá trong ngăn kéo bí mật của tủ quần áo.