衰朽[shuāi xiǔ] [衰 朽]Lưu từKhácđang mục nát; già yếu; cũ kỹ và sụp đổChữ trong từ衰cuībiến thể của 缞 (cuī)朽xiǔmục nátTừ cùng chữ:腐朽fǔ xiǔHSK 7mục nát衰减shuāi jiǎnHSK 9suy yếu衰弱shuāi ruòHSK 9yếu ớt衰竭shuāi jiéHSK 9suy tạng衰老shuāi lǎoHSK 9lão hóa衰退shuāi tuìHSK 9suy thoái