袱
[fú]
(dạng kết hợp) tấm vải dùng để gói hoặc phủ
他放下心理包袱,从容地走上赛场。
tā fàng xià xīn lǐ bāo fú, cóng róng dì zǒu shàng sài chǎng.Anh ấy trút bỏ gánh nặng tâm lý, thong thả bước vào thi đấu.
出发前,他仔细整理好自己的包袱。
chū fā qián, tā zǐ xì zhěng lǐ hǎo zì jǐ de bāo fú.Trước khi xuất phát, anh ấy cẩn thận sắp xếp lại gói hành lý của mình.
这段相声里的包袱设计得非常巧妙。
zhè duàn xiàng sheng lǐ de bāo fú shè jì de fēi cháng qiǎo miào.Chi tiết gây cười trong bài tấu hài này được thiết kế rất khéo léo.
