包袱
[bāo fu] [包 袱]
1.vải gói; một gói được bọc trong vải; gánh nặng
用布包裹的衣物包裹,也比喻思想负担。
他把收拾好的衣物放入包袱里,准备明天出发。
tā bǎ shōu shí hǎo de yī wù fàng rù bāo fú lǐ, zhǔn bèi míng tiān chū fā.Anh ấy cho quần áo đã dọn dẹp vào gói vải, chuẩn bị ngày mai xuất phát.
2.Chi tiết gây cười
指相声等表演中引人发笑的笑料。
这段相声里的包袱设计得非常巧妙。
zhè duàn xiàng sheng lǐ de bāo fú shè jì de fēi cháng qiǎo miào.Chi tiết gây cười trong bài tấu hài này được thiết kế rất khéo léo.
卸下沉重的心理包袱后,他终于睡了个好觉。
xiè xià chén zhòng de xīn lǐ bāo fú hòu, tā zhōng yú shuì le gè hǎo jué.Sau khi trút bỏ gánh nặng tâm lý nặng nề, anh ấy cuối cùng cũng ngủ một giấc ngon.
