包袱皮儿[bāo fu pí r] [包 袱 皮 儿]Lưu từKhácvải góiChữ trong từ包bāotúi袱fú(dạng kết hợp) tấm vải dùng để gói hoặc phủ皮pída儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:包袱bāo fuHSK 7vải gói