放下包袱[fàng xia bāo fu] [放 下 包 袱]Lưu từKháctrút bỏ gánh nặng nặng nềChữ trong từ放fàngđặt下xiàxuống包bāotúi袱fú(dạng kết hợp) tấm vải dùng để gói hoặc phủTừ cùng chữ:放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàng xuéHSK 1tan học放下fàng xiàHSK 2đặt xuống放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm放到fàng dàoHSK 3đặt放松fàng sōngHSK 4thư giãn放暑假fàng shǔ jiàHSK 4nghỉ hè放大fàng dàHSK 5phóng to放弃fàng qìHSK 5từ bỏXem thêm (3)